Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| kem1 | Kèm 1 | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| lonhonlk | Lớn hơn liền kề | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| reversearr | Lật ngược mảng | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| dxarr | Mảng đối xứng | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| listarr | Liệt kê | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| max12arr | Số lớn thứ nhất và thứ hai | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| gcdarr | Tìm gcd của mọi phần tử | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| tongtichpt | Tính tổng và tích các phần tử | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| minmaxpos | Vị trí số lớn nhất, số nhỏ nhất | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| listfibo | Liệt kê và đếm số fibonacci | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| canbang | Cân bằng nguyên tố hóa học | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| freqarr | Tần suất | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| listvldiff | liệt kê các giá trị khác nhau | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| capso2 | Cặp số 2 | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| capso | Cặp số 1 | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| inptu | In phần tử | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| lonnhoarr | Lớn hơn, nhỏ hơn | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| bestminarr | Số nhỏ nhất trong dãy số | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| tbcprime | Trung bình cộng nguyên tố | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| dtoddeven | Đếm chẵn lẻ, Tổng chẵn lẻ | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| sum7 | Tổng chẵn lẻ | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| sum8 | Tổng bội 2 | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| sum9 | Tổng lẻ | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| sum10 | Tổng lập phương | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| giaithua | Tính giai thừa | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| demcs | Đếm số lượng chữ số của n | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| tongcs | Tính tổng chữ số của n | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| demcsprime | Đếm chữ số nguyên tố của số nguyên | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| beer | Mua bia | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| bieudien | Biểu diễn số nguyên | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 1 | |
| sum1 | Tổng tự nhiên liên tiếp | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| sum2 | Tổng bình phương | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| sum3 | Tổng bội của 3 | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| sum4 | Tổng nghịch đảo | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| sum5 | Tổng nghịch đảo 2 | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| sum6 | Tổng ước | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| listuoc | Liệt kê ước | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| listscp | Liệt kê số chính phương | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| tichuoc | Tích các ước | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| check2022 | kiểm tra số 2022 | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| anscorrect | Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ) | Chưa phân loại | 5,00 | 50,0% | 1 | |
| muado | Mưa đỏ | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 1 | |
| happynewyear | HPNY | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| haophong | Sự hào phóng | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| smoney | Chia tiền | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| matchnum | Ghép số | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| bizon_champ | Bizon the Champion | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| duongdi | Đường đi ngắn nhất | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| doimoney | Đổi tiền | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| 4maxmin | Số lớn nhất/Số bé nhất trong 4 số | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 |