Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| sum3 | Tổng bội của 3 | Chưa phân loại | 5,00 | 66,7% | 14 | |
| sum4 | Tổng nghịch đảo | Chưa phân loại | 5,00 | 48,6% | 16 | |
| sum5 | Tổng nghịch đảo 2 | Chưa phân loại | 5,00 | 53,6% | 15 | |
| sum6 | Tổng ước | Chưa phân loại | 5,00 | 56,8% | 20 | |
| listuoc | Liệt kê ước | Chưa phân loại | 5,00 | 57,7% | 14 | |
| listscp | Liệt kê số chính phương | Chưa phân loại | 5,00 | 46,7% | 14 | |
| tichuoc | Tích các ước | Chưa phân loại | 5,00 | 55,9% | 19 | |
| check2022 | kiểm tra số 2022 | Chưa phân loại | 5,00 | 70,6% | 12 | |
| anscorrect | Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ) | Chưa phân loại | 5,00 | 66,7% | 2 | |
| muado | Mưa đỏ | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 2 | |
| happynewyear | HPNY | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 1 | |
| haophong | Sự hào phóng | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| smoney | Chia tiền | Chưa phân loại | 5,00 | 50,0% | 1 | |
| matchnum | Ghép số | Chưa phân loại | 5,00 | 35,7% | 5 | |
| bizon_champ | Bizon the Champion | Chưa phân loại | 5,00 | 100,0% | 5 | |
| duongdi | Đường đi ngắn nhất | Chưa phân loại | 5,00 | 54,5% | 6 | |
| doimoney | Đổi tiền | Chưa phân loại | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| 4maxmin | Số lớn nhất/Số bé nhất trong 4 số | Chưa phân loại | 5,00 | 44,4% | 8 | |
| roundnum | Làm tròn số | Chưa phân loại | 5,00 | 33,3% | 8 | |
| plus | cấp số cộng | Chưa phân loại | 5,00 | 36,8% | 7 | |
| times | Cấp số nhân | Chưa phân loại | 5,00 | 38,9% | 7 | |
| tohop2 | Tổ hợp chập 2 | Chưa phân loại | 5,00 | 40,0% | 10 | |
| nextchar | Ký tự kế tiếp | Chưa phân loại | 5,00 | 36,8% | 13 | |
| cvthoathuong | Chuyển đổi in hoa in thường | Chưa phân loại | 5,00 | 46,2% | 11 | |
| domino | Domino | Chưa phân loại | 5,00 | 83,3% | 9 | |
| latda | Lát đá quảng trường | Chưa phân loại | 5,00 | 47,8% | 10 | |
| frog | Frog | Chưa phân loại | 5,00 | 39,3% | 10 | |
| coin | Đồng xu | Chưa phân loại | 10,00 | 53,8% | 12 | |
| doraemon | Doraemon leo cầu thang | Chưa phân loại | 5,00 | 39,3% | 10 | |
| checkword | Kiểm tra chữ cái | Chưa phân loại | 5,00 | 72,7% | 15 | |
| muanuoc | Mua nước | Chưa phân loại | 5,00 | 60,7% | 13 | |
| daytoyear | chuyển ngày sang năm tuần ngày | Chưa phân loại | 5,00 | 50,0% | 14 | |
| dayofmonth | Số ngày của tháng | Chưa phân loại | 5,00 | 29,3% | 14 | |
| tghople | Tam giác hợp lệ | Chưa phân loại | 5,00 | 58,8% | 17 | |
| leapyear | Kiểm tra năm nhuận | Chưa phân loại | 5,00 | 36,5% | 18 | |
| pheptoanthtt | Tổng hiệu tích thương | Chưa phân loại | 5,00 | 17,8% | 11 | |
| minmaxnum | Số lớn nhất và nhỏ nhất | Chưa phân loại | 5,00 | 46,2% | 15 | |
| luyentapifelse | Luyện tập viết câu điều kiện | Chưa phân loại | 5,00 | 20,2% | 18 | |
| tinhtoan2 | Tính toán giá trị của biểu thức 2 | Chưa phân loại | 5,00 | 80,8% | 20 | |
| tinhtoan1 | Tính toán giá trị của biểu thức | Chưa phân loại | 5,00 | 30,1% | 24 | |
| valuefreq | Giá trị thường xuyên | Chưa phân loại | 10,00 | 30,8% | 4 | |
| cdj_sxhnn | Tìm số xuất hiện nhiều nhất | Mảng 1 chiều cơ bản | 10,00 | 29,4% | 10 | |
| cdj_demdiem | Tìm điểm của học sinh theo tên | Mảng 1 chiều cơ bản | 10,00 | 63,2% | 12 | |
| prfix_contest08 | Đoạn con tốt | prefix sum | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| prfix_contest09 | Mảng chia hết của xâu | prefix sum | 1,00 | 33,3% | 1 | |
| prfix_contest05 | Đếm đoạn con có tổng chia hết cho K | prefix sum | 1,00 | 62,5% | 3 | |
| prfix_contest07 | Tổng chia hết cho P | prefix sum | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| prfix_contest01 | Dãy con dài nhất chia hết cho K | prefix sum | 1,00 | 33,3% | 1 | |
| prfix_contest02 | Prime in range | prefix sum | 1,00 | 100,0% | 2 | |
| prfix_contest03 | Truy vấn tổng tĩnh | prefix sum | 1,00 | 28,6% | 1 |