| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 524,92 | 23 | ||
| 2 | Lê Hoàng Quân | 302,10 | 23 | |
| 3 | Trần Việt Chính | 153,60 | 40 | |
| 4 | 24,54 | 6 | ||
| 5 | Ngô Tuấn Kiệt | 0,00 | 0 | |
| 5 | Lê Quang Trung | 0,00 | 0 | |
| 5 | Lê Đức Minh | 0,00 | 0 | |
| 5 | Tạ Minh Đức | 0,00 | 0 | |
| 5 | Lê Đức Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nhữ Thành Trung | 0,00 | 0 | |
| 5 | Đỗ Minh Thành | 0,00 | 0 | |
| 5 | Đào Đức Quang Huy | 0,00 | 0 | |
| 5 | Lê Đồng Nhật Minh | 0,00 | 0 | |
| 5 | Trần Tuấn Linh | 0,00 | 0 | |
| 5 | Trần Trung Đình Lộc | 0,00 | 0 | |
| 5 | Lê Thái Đại | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Minh Trí | 0,00 | 0 | |
| 5 | Phạm Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 5 | Trần Thành Phong | 0,00 | 0 | |
| 5 | Phạm Thu Hà | 0,00 | 0 | |
| 5 | Bùi Kim Anh | 0,00 | 0 | |
| 5 | Trần Lương Việt Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 5 | Đặng Đức Minh | 0,00 | 0 | |
| 5 | Khuất Duy Bảo | 0,00 | 0 | |
| 5 | Hồ Đinh Bảo Nam | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Tuấn Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Kim Mạnh Đạt | 0,00 | 0 | |
| 5 | Đinh Tường Phan Lâm | 0,00 | 0 | |
| 5 | Lê Uy Vũ | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Hữu Đăng Dương | 0,00 | 0 | |
| 5 | Đặng Nhật Nam | 0,00 | 0 | |
| 5 | Trịnh Quang Huy | 0,00 | 0 | |
| 5 | Đỗ Nhật Minh | 0,00 | 0 | |
| 5 | Vũ Khôi Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 5 | Đỗ Xuân Phúc | 0,00 | 0 | |
| 5 | Trần Bảo Nam | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Hoàng Long | 0,00 | 0 | |
| 5 | Phạm Minh Đức | 0,00 | 0 | |
| 5 | Phạm Thái Quang | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Tiến Minh | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Duy Hoàng Nam | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Duy Phúc | 0,00 | 0 | |
| 5 | Quản lý đào tạo | 0,00 | 0 |